Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Tạo thànhđộng từngoại động từ (transitive)To make something by merging parts.
- Cấu thành, tạo nên, hợp thànhđộng từngoại động từ (transitive)To make up the whole; to constitute.
- Bao gồm, gồm cóđộng từngoại động từ (transitive)To comprise.
- Soạn thảo, biên soạn, soạnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To construct by mental labor; to think up; particularly, to produce or create a literary or musical work.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- compose (sth)soạn (cái gì)
- compose a letter/speech/poemsoạn thư/bài nói/thơ
- compose sthtạo nên cái gì
- compose yourselfbình tĩnh lạiEmma frowned, making an effort to compose herself.Emma cau mày, cố gắng bình tĩnh lại.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| compose a letter | Soạn một lá thư | |
| compose a poem | Làm thơ | |
| compose music | Soạn nhạc | |
| compose oneself | Trấn tĩnh lại | |
| compose a sonnet | Sáng tác thơ xon-nê | |
| composed of | Bao gồm | |
| composed saladdanh từ | danh từ | Món salad có các thành phần được phục vụ theo cách sắp xếp thay vì trộn lẫn với nhau |
| composing stickdanh từ | danh từ | Thiết bị được sử dụng trong in ấn với loại có thể di chuyển được để giữ loại khi nó đang được chọn |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Trấn tĩnh
- phản thân (reflexive)Trấn tĩnh, làm dịu, bình tĩnh lạiTo calm; to free from agitation.
Xuất hiện ở từ khác
- authorđồng nghĩaTrang trọng hơn; thường dùng cho văn bản, bài viết hoặc tác phẩm.
- consistdễ nhầmChủ ngữ là các bộ phận (The parts compose the whole), khác với 'consist' chủ ngữ là toàn bộ.
- makeđồng nghĩaThường dùng cho một tác phẩm được sáng tác có chủ ý.
- 作Tiếng Trungtương đương
- 做Tiếng Trungtương đương
- 组成Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc composeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicomposen
- từ tiếng Pháp cổcomposer“to compose, compound, adjust, settle”
- từ tiếng Latinhcomponere“to put together, compose”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Biên tập viên đã tạo nên một cuốn tạp chí lịch sử từ nhiều bức thư riêng lẻ.
- .Một giáo hội được cấu thành bởi các tín đồ của nó.
- , , .Chín bản giao hưởng được đánh số, bao gồm cả Bản giao hưởng số 5, đã được Beethoven sáng tác.