Dịch

componer

A2động từ (verb)
/kompoˈneɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sáng tác, soạn nhạcđộng từto compose (write music)
  2. Cấu thành, tạo thành, hợp thànhđộng từto compose, make up
  3. Sửa, sửa chữađộng từto repair, fix
  4. Bao gồm, gồm cóđộng từto consist

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể componerDanh động từ componiendoPhân từ compuesto
Presente
yocompongo
túcompones
él/ella/Ud.compone
nosotroscomponemos
vosotroscomponéis
ellos/Uds.componen

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

componer una obraSáng tác tác phẩm
componer una pieza musicalSoạn bản nhạc
componer la banda sonoraSoạn nhạc phim
componer una canciónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Axit nucleic là hợp chất hữu cơ.
  • ¿ ?Bảng chữ cái gồm bao nhiêu chữ cái?
  • .Câu này gồm bảy từ.

AI