componente
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kompoˈnente/nguồn
Nghĩa chính
- Thành phầndanh từcomponent
- Thành viêndanh từmember
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- componenteDạng gốc (base form)
- componentesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| componente esencial | Thành phần thiết yếu | |
| componente principal | Thành phần chính | |
| componente básico | Chưa có nghĩa | |
| componente electrónico | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Benzene là một trong các thành phần của nhựa đường.
- .Các thành viên của ban nhạc đều là người Ukraine.
- .Sợi chỉ là thành phần cơ bản của vải.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thành viên
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- 元Tiếng Trungtương đương