分
HSK1
Hay gặpHán-Việt: phân
fēn
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- phútdanh từA unit of time equal to sixty seconds.
- chia, phân chia, phân phátđộng từTo separate into parts, or to give a share to each person.
- điểm, điểm sốdanh từA unit used to measure achievement in exams, sports, or games.
- xudanh từA fractional unit of Chinese currency, equal to one-hundredth of a yuan.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
分
fēnphân
Bộ: 刀 · đao (con dao)4 nét
divide; small unit of time etc.Cụm từ (phrase)
10 nghĩa khác
Nghĩa 10
Phần
- Phần, bộ phậnpart
- Phần, cổ phầnshare
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Anh ấy rất thành thật.
- 745。Bây giờ là 7 giờ 45.
- 。Cô ấy là một người rất xinh đẹp.