Dịch

cent

A2danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. xu, đồng cent, centdanh từA1A monetary subunit equal to one‑hundredth of a main currency unit (e.g., dollar, euro).
  2. một xu, một đồngdanh từA2A small amount of money, usually just a penny or less.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centDạng gốc (base form)
  2. centsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cost a centTốn một xu
every centTừng đồng từng cắc
last centĐồng xu cuối cùng
not a centKhông một xu
worth a centĐáng một xu
red centdanh từXu đồng
ten-centtính từHai bit (không đáng kể hoặc vô giá trị); rẻ (vừa rẻ vừa kém chất lượng)
half centdanh từĐồng xu của Hoa Kỳ trị giá 0,005 USD và được đúc vào những thời điểm nhất định từ năm 1793 đến năm 1857

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Cent (đơn vị âm nhạc)
  1. Cent (đơn vị âm nhạc), một trăm phần của nửa cungA hundredth of a semitone or half step.

Ví dụ

  • . 1.7 1 . “ ” .Thực tế là vậy. Tốn 1,7 cent chỉ để làm ra 1 cent. Điều đó thực sự khiến câu nói “phải bỏ tiền ra mới kiếm được tiền” trở nên chua chát.
  • .Anh ta đã tiêu sạch không còn một xu dính túi.
  • 36 2021.Chỉ có 36 phần trăm trường cấp hai ở Anh dạy tiếng Đức vào năm 2021.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đồng cent

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicent
  2. từ tiếng Pháp cổcent
  3. từ tiếng Latinhcentum

AI