Dịch

ten-cent

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hai bit (không đáng kể hoặc vô giá trị); rẻ (vừa rẻ vừa kém chất lượng)tính từkhông so sánh (not comparable)two-bit (insignificant or worthless); cheap (both inexpensive and poorly made).
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem ten, cent: costing 10¢tính từkhông so sánh (not comparable)Used other than figuratively or idiomatically: see ten, cent: costing 10¢.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

ten-cent tourdanh từChuyến tham quan cơ bản hoặc tạm thời; một chuyến đi nhanh chóng xung quanh
ten-cent worddanh từTừ ngắn và phổ biến được sử dụng thay cho một từ dài hơn và ít phổ biến hơn
ten-cent storedanh từCửa hàng bán đồ giá rẻ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ' . , .
  • . , .

AI