ten-cent
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hai bit (không đáng kể hoặc vô giá trị); rẻ (vừa rẻ vừa kém chất lượng)tính từkhông so sánh (not comparable)two-bit (insignificant or worthless); cheap (both inexpensive and poorly made).
- Dùng theo nghĩa đen, xem ten, cent: costing 10¢tính từkhông so sánh (not comparable)Used other than figuratively or idiomatically: see ten, cent: costing 10¢.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ten-cent tourdanh từ | danh từ | Chuyến tham quan cơ bản hoặc tạm thời; một chuyến đi nhanh chóng xung quanh |
| ten-cent worddanh từ | danh từ | Từ ngắn và phổ biến được sử dụng thay cho một từ dài hơn và ít phổ biến hơn |
| ten-cent storedanh từ | danh từ | Cửa hàng bán đồ giá rẻ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ' . , .
- . , .