ten-cent tour
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuyến tham quan cơ bản hoặc tạm thời; một chuyến đi nhanh chóng xung quanhdanh từA basic or makeshift tour; a quick trip around.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ten-cent tourDạng gốc (base form)
- ten-cent toursSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa