Dịch

ten-cent tour

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyến tham quan cơ bản hoặc tạm thời; một chuyến đi nhanh chóng xung quanhdanh từA basic or makeshift tour; a quick trip around.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ten-cent tourDạng gốc (base form)
  2. ten-cent toursSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI