Dịch

nickel tour

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với fifty-cent tourdanh từSynonym of fifty-cent tour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nickel tourDạng gốc (base form)
  2. nickel toursSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " . .” .
  • , ; “ ?” .

AI