Dịch

Poundland

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Chỉ định một cái gì đó là chất lượng thấp hoặc kém hơndanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Designating something as low-quality or inferior.
  2. Ngôi làng phía tây Pinwherry, khu vực hội đồng Nam Ayrshire, Scotland (OS lưới ref NX1787)danh từ riêngA hamlet west of Pinwherry, South Ayrshire council area, Scotland (OS grid ref NX1787).

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • “ ”...

Nguồn gốc (etymology)

AI