Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tesco Value
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
t
ɛ
s
k
oʊ
ˈ
v
æ
l
.
j
u
/
Nghĩa chính
1
Giá rẻ hoặc cơ bản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Cheap or basic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bad
shit
low
poor
base
ass
Xem thêm 34
AI
1
Giá rẻ hoặc cơ bản
1
Giá rẻ hoặc cơ bản
1
Giá rẻ hoặc cơ bản