Dịch

Tesco Value

tính từ (adjective)
US/ˈtɛskoʊ ˈvæl.ju/

Nghĩa chính

  1. Giá rẻ hoặc cơ bảntính từkhông so sánh (not comparable)Cheap or basic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI