Dịch

half cent

danh từ (noun)
US/ˈhæf ˈsɛnt/

Nghĩa chính

  1. Đồng xu của Hoa Kỳ trị giá 0,005 USD và được đúc vào những thời điểm nhất định từ năm 1793 đến năm 1857danh từA coin of the United States worth $0.005 and minted at certain times from 1793 to 1857.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. half centDạng gốc (base form)
  2. half centsSố nhiều (plural)

AI