Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
not a cent
US
/ˈ
n
ɑ
t
ə
ˈ
s
ɛ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Không một xu
Xuất hiện ở từ khác
cent
kết hợp
không một xu
AI
1
Không một xu
1
Không một xu
1
Không một xu