Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- ở trung tâm, trung tâmtính từB1located in or near the middle of an area or place
- quan trọng nhất, cốt lõi, trung tâmtính từB1most important or having a major influence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- centralDạng gốc (base form)
- centralsSố nhiều (plural)
- more centralSo sánh hơn (comparative)
- most centralSo sánh nhất (superlative)
- centralmost (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
- centremost (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
- centermost (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh nhất, so sánh nhất và so sánh nhất không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- central to sthquan trọng đối với cái gìReducing inflation is central to the government's economic policy.Giảm lạm phát là trọng điểm trong chính sách kinh tế của chính phủ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| central bankdanh từ | danh từ | Ngân hàng trung ương |
| central governmentdanh từ | danh từ | Chính phủ trung ương |
| central heatingdanh từ | danh từ | Sự sưởi tập trung (sưởi ấm bằng hơi nước nóng hay nước nóng chảy qua một hệ thống ống từ một nguồn ở trung tâm) |
| central issue | Vấn đề cốt lõi | |
| central location | Vị trí trung tâm | |
| central pointdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố Central Point |
| central to something | Đóng vai trò then chốt đối với cái gì | |
| Central Timedanh từ riêng | danh từ riêng | Múi giờ ở miền trung Bắc Mỹ tương ứng với UTC trừ sáu giờ trong giờ tiêu chuẩn và UTC trừ năm giờ trong giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 1
Trung ương
- Exerting its action towards the peripheral organs.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc centralNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , 10 3:00 ..?Bạn có thể gặp tôi vào lúc 3 giờ ngày 10 tháng 5, tại cổng trung tâm Yaesu, ga Tokyo được không?
- chính quyền trung ương
- nhà tôi ở rất gần trung tâm (thành phố...)