Nghĩa chính
- Trung tâmtrạng từIn a central manner or situation; at, to, through or from the centre.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- centrallyDạng gốc (base form)
- more centrallySo sánh hơn (comparative)
- most centrallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| centrally heatedtính từ | tính từ | Được cung cấp hệ thống sưởi từ một nguồn nhiệt duy nhất, thường là bằng bộ tản nhiệt |
| centrally planned economydanh từ | danh từ | Nền kinh tế chỉ huy |
Ví dụ
- “,” ; .Môi dưới kéo dài ở phần trung tâm thành một chiếc "lưỡi" có tuyến ở đầu; các thùy cạnh môi thì thẳng.
- .Algeria có một nền kinh tế xã hội chủ nghĩa kế hoạch hóa tập trung.
- ?Bạn có thể cho tôi biết tên một khách sạn nằm ở trung tâm không?
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc centrallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha