Dịch

中心

HSK2
Hay gặp
Hán-Việt: trung tâm
zhōng xīn

Nghĩa chính

  1. trung tâm, trọng tâmdanh từthe middle point or part of something; the most important part or core

Chữ và bộ thủ (character, radical)

中
zhōngtrung
Bộ: 丨 · cổn (nét sổ dọc)4 nét
central; center, middle; in the midst of; hit (target); attain
心
xīntâm
Bộ: 心 · tâm (tim, lòng dạ)4 nét
heart; mind, intelligence; soul; 5th lunar mansion, determinative star α Scorpii (Antares)

Cụm từ (phrase)

中心思想Tư tưởng chủ đạo
市中心Trung tâm thành phố
活动中心Trung tâm hoạt động
研发中心Trung tâm nghiên cứu phát triển
购物中心Trung tâm mua sắm
中心广场Quảng trường trung tâm
心中心事Tâm sự trong lòng
指挥中心Trung tâm chỉ huy

AI