Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- trái timdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the muscular organ that pumps blood around the body.
- tấm lòng, tình cảm, cảm xúcdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)one's feelings, emotions, and emotional character.
- thích, yêu, thả timđộng từB1ngoại động từ (transitive)to like or love someone or something, especially by using a heart symbol online.
- can đảm, dũng khí, tinh thầndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)emotional strength that helps someone continue in difficult situations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- heart of sthtrọng tâm của cái gìthe heart of the matter/problemtrọng tâm của vấn đề/vấn đề
- at the heart of sthnằm ở trung tâm của cái gìThe distinction between right and wrong lies at the heart of all questions of morality.Sự phân biệt đúng và sai nằm ở trung tâm của mọi câu hỏi về đạo đức.
- at the/its heartở trung tâmThe story, at its heart, is a simple tale of loss and rediscovery.Câu chuyện, ở trung tâm, là một câu chuyện đơn giản về sự mất mát và tìm lại.
- heart sb/sthyêu ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at heartcụm giới từ | cụm giới từ | Trong tinh thần; theo niềm tin, quan điểm hoặc cảm xúc của một người; sâu thẳm, về cơ bản, thực sự |
| break someone's heartđộng từ | động từ | Làm tan nát trái tim..., làm...đau khổ |
| by heartcụm giới từ | cụm giới từ | Thuộc lòng, nhập tâm |
| from the bottom of someone's heart | Từ tận đáy lòng | |
| have a change of heart | Thay đổi ý định | |
| heart attackdanh từ | danh từ | Nhồi máu cơ tim |
| change of heartdanh từ | danh từ | Sự đổi ý |
| from the bottom of one's heartcụm giới từ | cụm giới từ | Từ tận đáy lòng, chân thành |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 3
Trung tâm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Trung tâm, cốt lõi, trọng tâmThe centre, essence, or core.
Ví dụ
- .Anh ấy cảm thấy trái tim mình đang đập.
- .Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy.
- , , .Các dân tộc bị trục xuất lấy lại can đảm, và khi tháo chạy khỏi một đất nước, họ đã xâm chiếm một đất nước khác.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc heartNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiharte
- từ tiếng Anh cổheorte“heart”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hertā
Cùng gốc (doublet)cardia