Dịch

nabo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnabo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Củ cảidanh từturnip
  2. Bất kỳ rễ dày nàodanh từany thick root
  3. Cột buồmdanh từmast
  4. Trái tim (bằng gỗ xẻ)danh từheart (of split wood)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. naboDạng gốc (base form)
  2. nabosSố nhiều (plural)
  3. nabasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. nabaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

del nabotính từKhông khỏe, khủng khiếp
nabo del diablodanh từCây cần nước độc cần, Oenanthe crocata
apio nabodanh từCần tây
campo de nabosdanh từDùng theo nghĩa đen, xem campo, de, nabos

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Dương vật
  1. penis

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Củ cải
Cột buồm
Dương vật
Một người ngu ngốc

Ví dụ

AI