banana
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈnana/nguồn
Nghĩa chính
- Quả chuối, trái chuốidanh từbanana (fruit)
- Kẻ ngốc, đồ ngốcdanh từan idiot
- Kẻ tinh tướng, kẻ tinh vi, kẻ biết tuốtdanh từsmartass
- Dương vậtdanh từpenis
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bananaDạng gốc (base form)
- bananasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| batido de banana | Sinh tố chuối | |
| tarta de banana | Bánh tart chuối |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc bananaVí dụ
- .Chúng tôi đang uống nước ép nho và chuối.
- .Cô bé thích chuối xanh.
- .Ngày mai bạn sẽ ăn một quả chuối.