Dịch

banana

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈnana/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quả chuối, trái chuốidanh từbanana (fruit)
  2. Kẻ ngốc, đồ ngốcdanh từan idiot
  3. Kẻ tinh tướng, kẻ tinh vi, kẻ biết tuốtdanh từsmartass
  4. Dương vậtdanh từpenis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bananaDạng gốc (base form)
  2. bananasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

batido de bananaSinh tố chuối
tarta de bananaBánh tart chuối

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Chúng tôi đang uống nước ép nho và chuối.
  • .Cô bé thích chuối xanh.
  • .Ngày mai bạn sẽ ăn một quả chuối.

AI