Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bananal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/banaˈnal/
Nghĩa chính
1
Trồng chuối
danh từ
banana plantation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bananal
Dạng gốc
(base form)
bananal
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trồng chuối
1
Trồng chuối
1
Trồng chuối