chorra
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)thán từ (interjection)
/ˈt͡ʃora/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- May mắn, cơ hộidanh từluck, chance, a fluke.
- Ngu ngốc, đơn giảndanh từidiot, fool, simpleton.
- Ngu ngốc, tầm thườngtính từstupid, idiotic, silly, trivial.
- May mắn!, may mắn! (Được sử dụng để phàn nàn khi đối thủ gặp may mắn một cách không công bằng, chẳng hạn như thực hiện một cú đánh may mắn trong thể thao, trái ngược với sự chăm chỉ hoặc kỹ năng.)thán từfluke!, lucky! (Used to complain when an opponent gets unfairly lucky, such as making a lucky shot in sports, in opposition to hard work or skill.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chorraDạng gốc (base form)
- chorrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de chorra | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Dương vật
- Dương vật, vòi nướcpenis, cock.
Ví dụ
- ¡ , !
- , .
- , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc chorraNgôn ngữ khác
Tiếng Trung