potra
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpotɾa/
Nghĩa chính
- Thoát vị (đặc biệt là thoát vị rốn hoặc bìu)danh từhernia (especially an umbilical or scrotal hernia)
- May mắndanh từluck, dumb luck, a fluke
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- potraDạng gốc (base form)
- potrasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc potraVí dụ
- ¡ , !
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung