Dịch

potra

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpotɾa/

Nghĩa chính

  1. Thoát vị (đặc biệt là thoát vị rốn hoặc bìu)danh từhernia (especially an umbilical or scrotal hernia)
  2. May mắndanh từluck, dumb luck, a fluke

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. potraDạng gốc (base form)
  2. potrasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ¡ , !

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI