Dịch

chiripa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈɾipa/

Nghĩa chính

  1. Sự may mắn (sự may mắn hoặc không thể xảy ra)danh từfluke (lucky or improbable occurrence)
  2. Blattella germanica (gián Đức)danh từBlattella germanica (German roach)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiripaDạng gốc (base form)
  2. chiripasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de chiripatrạng từMột chút, chỉ, một chút thôi

AI