chiripa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈɾipa/
Nghĩa chính
- Sự may mắn (sự may mắn hoặc không thể xảy ra)danh từfluke (lucky or improbable occurrence)
- Blattella germanica (gián Đức)danh từBlattella germanica (German roach)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiripaDạng gốc (base form)
- chiripasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de chiripatrạng từ | trạng từ | Một chút, chỉ, một chút thôi |
Họ từ (word family)
cùng gốc chiripaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh