Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Sự ăn may, cơ may, tình cờdanh từA lucky or improbable occurrence that could probably never be repeated.
- Cá bơn răngdanh từA summer flounder (Paralichthys dentatus)
- Sán ládanh từA trematode; a parasitic flatworm of the class Trematoda, related to tapeworms (class Cestoda).
- Ăn may, đạt nhờ may mắnđộng từTo obtain a successful outcome by pure chance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fluke that…sự may mắn bất ngờ rằng…It was a sheer fluke that I happened to pick the winning number.Thật là một sự may mắn bất ngờ khi tôi chọn đúng số trúng thưởng.
Cụm động từ (phrasal verb)
- flukeupLàm rối tung lên; phạm sai lầm; thất bại
- flukeoutBị thua hoặc thất bại do may rủi; xứng đáng thắng hoặc thành công nhưng lại thua do may rủi, đặc biệt là may rủi vào phút chót hoặc may rủi không lường trước được
Cụm từ khác (phrase)sail-flukeTừ đồng nghĩa của megrim (“Đế Cornish hoặc hơi thở (Lepidorhombus whiffiagonis)”)blood flukeSchistosome (sâu ký sinh thuộc chi Schistosoma)liver flukeCác loại giun sán ký sinh lây nhiễm vào gan của nhiều loài động vật có vú khác nhau, bao gồm cả con ngườicat liver flukeLoại ký sinh trùng sán lá thuộc loài Opisthorchis cats, lây nhiễm vào gan ở động vật có vúsheep liver flukeLoại giun dẹp ký sinh thuộc loài Fasciolapatica, thuộc lớp Trematoda, lây nhiễm vào gan của nhiều loài động vật có vú, bao gồm cả con ngườigiant intestinal fluke
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Mỏ neo
- Mỏ neo, cánh neoAny of the triangular blades at the end of an anchor, designed to catch the ground.
Ví dụ
- ! .Ba trong số những tay đập xuất sắc nhất miền Đông đã bị loại chỉ với chín cú đánh! Đó không phải là ăn may.
- .Người đàn ông bị nhiễm sán lá sau khi ăn món cá sống.
- , , , : , , , , , . , , “” .Miếng sắt thô, mộc mạc và trông đơn giản ấy lại có nhiều bộ phận hơn cả số chi trên cơ thể người: vòng khuyên, cán, chóp, mỏ neo, đệm, thân. Tất cả những thứ đó, theo lời nhà báo, được đúc lại khi một con tàu cập cảng.
Họ từ (word family)
cùng gốc flukeNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh cổflōc“flatfish”
- từ tiếng German nguyên thủy*flakaz
danh từ
- từ tiếng Hạ Đức trung đạivlögel“wing”
- từ tiếng German nguyên thủy*flugilaz