Dịch

fluke

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Sự ăn may, cơ may, tình cờdanh từA lucky or improbable occurrence that could probably never be repeated.
  2. Cá bơn răngdanh từA summer flounder (Paralichthys dentatus)
  3. Sán ládanh từA trematode; a parasitic flatworm of the class Trematoda, related to tapeworms (class Cestoda).
  4. Ăn may, đạt nhờ may mắnđộng từTo obtain a successful outcome by pure chance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flukeNguyên thể (infinitive)
  2. flukesSố nhiều (plural)
  3. flukedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. flukingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • fluke that…sự may mắn bất ngờ rằng…It was a sheer fluke that I happened to pick the winning number.Thật là một sự may mắn bất ngờ khi tôi chọn đúng số trúng thưởng.

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Mỏ neo
  1. Mỏ neo, cánh neoAny of the triangular blades at the end of an anchor, designed to catch the ground.

Ví dụ

  • ! .Ba trong số những tay đập xuất sắc nhất miền Đông đã bị loại chỉ với chín cú đánh! Đó không phải là ăn may.
  • .Người đàn ông bị nhiễm sán lá sau khi ăn món cá sống.
  • , , , : , , , , , . , , “” .Miếng sắt thô, mộc mạc và trông đơn giản ấy lại có nhiều bộ phận hơn cả số chi trên cơ thể người: vòng khuyên, cán, chóp, mỏ neo, đệm, thân. Tất cả những thứ đó, theo lời nhà báo, được đúc lại khi một con tàu cập cảng.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh cổflōc“flatfish”
  2. từ tiếng German nguyên thủy*flakaz
danh từ
  1. từ tiếng Hạ Đức trung đạivlögel“wing”
  2. từ tiếng German nguyên thủy*flugilaz

AI