Nghĩa chính
- Các loại giun sán ký sinh lây nhiễm vào gan của nhiều loài động vật có vú khác nhau, bao gồm cả con ngườidanh từAny of several parasitic trematode worms that infect the livers of various mammals, including humans.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liver flukeDạng gốc (base form)
- liver flukesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cat liver flukedanh từ | danh từ | Loại ký sinh trùng sán lá thuộc loài Opisthorchis cats, lây nhiễm vào gan ở động vật có vú |
| sheep liver flukedanh từ | danh từ | Loại giun dẹp ký sinh thuộc loài Fasciolapatica, thuộc lớp Trematoda, lây nhiễm vào gan của nhiều loài động vật có vú, bao gồm cả con người |
| lancet liver fluke | Chưa có nghĩa | |
| Southeast Asian liver fluke | Chưa có nghĩa | |
| giant liver fluke | Chưa có nghĩa | |
| Chinese liver fluke | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)