chamba
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃamba/
Nghĩa chính
- Sự may mắndanh từfluke
- Mương, rãnhdanh từditch, trench
- Vết sẹo sâu (so sánh với một cái mương)danh từdeep scar (by comparison with a ditch)
- Công việc, việc làm; nhiệm vụdanh từwork, employment; task
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chambaDạng gốc (base form)
- chambasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc chambaVí dụ
- , , ; .
- “” , “”. 70 .