Dịch

chamba

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃamba/

Nghĩa chính

  1. Sự may mắndanh từfluke
  2. Mương, rãnhdanh từditch, trench
  3. Vết sẹo sâu (so sánh với một cái mương)danh từdeep scar (by comparison with a ditch)
  4. Công việc, việc làm; nhiệm vụdanh từwork, employment; task

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chambaDạng gốc (base form)
  2. chambasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , ; .
  • “” , “”. 70 .

AI