tarea
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/taˈɾea/nguồn
Nghĩa chính
- bài tập về nhàdanh từA1Homework assigned to students to practice at home.
- công việc, nhiệm vụdanh từA1A piece of work or duty to be done.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tareaDạng gốc (base form)
- tareasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asignar una tarea | Giao nhiệm vụ | |
| hacer la tarea | Làm bài tập về nhà | |
| tarea pendiente | Công việc còn tồn đọng | |
| tener una tarea | Có một nhiệm vụ | |
| ejecutar una tarea | Thực hiện nhiệm vụ | |
| una tarea formidable | Nhiệm vụ lớn | |
| tareas del hogar | Việc nhà | |
| tareas escolares | Bài tập ở trường |
Ví dụ
- .Bài tập khó đến mức tôi không thể làm được.
- .Cảm ơn bạn đã giúp tôi làm bài tập về nhà.
- .Cô ấy không có đủ khả năng để làm công việc đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc tareaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- assignmentTiếng Anhtương đương
- jobTiếng Anhtương đương
- jobsTiếng Anhtương đương
- workTiếng Anhtương đương
- actividadđồng nghĩanhiệm vụ, bài tập cụ thể
- actividadesđồng nghĩanhấn mạnh vào nhiệm vụ hoặc công việc cần hoàn thành.