Dịch

tarea

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/taˈɾea/nguồn

Nghĩa chính

  1. bài tập về nhàdanh từA1Homework assigned to students to practice at home.
  2. công việc, nhiệm vụdanh từA1A piece of work or duty to be done.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tareaDạng gốc (base form)
  2. tareasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

asignar una tareaGiao nhiệm vụ
hacer la tareaLàm bài tập về nhà
tarea pendienteCông việc còn tồn đọng
tener una tareaCó một nhiệm vụ
ejecutar una tareaThực hiện nhiệm vụ
una tarea formidableNhiệm vụ lớn
tareas del hogarViệc nhà
tareas escolaresBài tập ở trường

Ví dụ

  • .Bài tập khó đến mức tôi không thể làm được.
  • .Cảm ơn bạn đã giúp tôi làm bài tập về nhà.
  • .Cô ấy không có đủ khả năng để làm công việc đó.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bài tập về nhà
Nhiệm vụ

Họ từ (word family)

cùng gốc tarea

AI