jobs là số nhiều của job
Nghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- việc làm, nghề nghiệpdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An official position or work that a person is paid to do.
- công việc, nhiệm vụdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A particular piece of work or task that needs to be done.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- job as sthcông việc làm gìShe took a job as a waitress.Cô ấy nhận một công việc làm phục vụ bàn.
- job with sb/sthcông việc với ai/công ty gìShe's just started a job with a travel company.Cô ấy vừa bắt đầu một công việc với một công ty du lịch.
- job of sthcông việc việc gìone of the people under consideration for the job of managing directormột trong những người được cân nhắc cho công việc giám đốc điều hành
- in a jobcó việc làman increase in the number of people in jobssự gia tăng số người có việc làm
- out of a jobthất nghiệpHe's been out of a job for six months now.Anh ấy đã thất nghiệp sáu tháng nay.
- job of doing sthviệc làm gìShe's taken on the job of organizing the Christmas party.Cô ấy đã nhận việc tổ chức bữa tiệc Giáng sinh.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| do a good job | Làm tốt công việc | |
| full-time jobdanh từ | danh từ | Công việc toàn thời gian |
| get a job | Tìm được việc làm | |
| look for a job | Tìm kiếm việc làm | |
| lose one's job | Mất việc làm | |
| part-time job | Việc làm bán thời gian | |
| apply for a job | Nộp đơn xin việc | |
| lose a job | Mất việc |
20 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 10
Ca phẫu thuật thẩm mỹ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Plastic surgery.
Xuất hiện ở từ khác
- careerdễ nhầm, đồng nghĩaThường chỉ một vị trí hoặc công việc cụ thể; career bao quát nghề và quá trình làm việc dài hạn.
- employmentdễ nhầm, đồng nghĩathường là một chỗ làm cụ thể; ít trang trọng hơn employment
- jobsdễ nhầmDạng số ít của jobs; sau hai hoặc nhiều, thường dùng jobs.
- positionđồng nghĩaTừ thông dụng hơn trong giao tiếp hằng ngày.
- postđồng nghĩaCông việc nói chung.
- workdễ nhầm, đồng nghĩaChỉ một chức việc hoặc vị trí cụ thể; `work` còn có thể chỉ hoạt động, nghề nghiệp hoặc nơi làm việc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc jobNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigobbe“mass, lump”
Ví dụ
- .Anh ấy thích công việc này rất nhiều.
- .Cũng được hòm hòm rồi.
- .Anh ấy đã phẫu thuật sửa mũi.