Chance
A2danh từ (noun)liên từ (conjunction)
/ˈt͡ʃanθe/
Nghĩa chính
- Cơ hộidanh từchance
- Công việc, vị trí, chỗ làmdanh từa job; a position; a post of employment
- Có lẽ, có thểliên từmaybe, perchance, perhaps or possibly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChanceDạng gốc (base form)
- chancesSố nhiều (plural)
- f same meaningDạng gốc (base form)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar chanceđộng từ | động từ | Cho phép ai đó làm gì đó; trao cơ hội |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc ChanceVí dụ
- .Anh ấy có cơ hội tốt để được chọn.
- .Chúng ta biết rõ những cơ hội của mình.
- ¿ ?Cơ hội gì để điều đó xảy ra?