Dịch

dar chance

động từ (verb)
/ˌdaɾ ˈt͡ʃanθe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cho phép ai đó làm gì đó; trao cơ hộiđộng từto allow someone to do something; to grant the chance
  2. Đến [với tặng cách] để nhường chỗ cho ai đó; cấp cho ai đó không gianđộng từto [with dative] to make space for someone; to grant someone space

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dar chanceNguyên thể (infinitive)
  2. dado chancePhân từ II (past participle)
  3. di chanceSố ít (singular)
  4. doy chanceSố ít (singular)

Ví dụ

  • .

AI