dar chance
động từ (verb)
/ˌdaɾ ˈt͡ʃanθe/nguồn
Nghĩa chính
- Cho phép ai đó làm gì đó; trao cơ hộiđộng từto allow someone to do something; to grant the chance
- Đến [với tặng cách] để nhường chỗ cho ai đó; cấp cho ai đó không gianđộng từto [with dative] to make space for someone; to grant someone space
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dar chanceNguyên thể (infinitive)
- dado chancePhân từ II (past participle)
- di chanceSố ít (singular)
- doy chanceSố ít (singular)
Ví dụ
- .