Dịch

chancero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃanˈθeɾo/

Nghĩa chính

  1. Đùa giỡntính từjokey
  2. Người pha tròdanh từjoker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chanceroDạng gốc (base form)
  2. chancerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chancerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chanceraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI