Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chancero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/t͡ʃanˈθeɾo/
Nghĩa chính
1
Đùa giỡn
tính từ
jokey
2
Người pha trò
danh từ
joker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chancero
Dạng gốc
(base form)
chancer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
chancero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
chancer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
玩
wán
Đùa giỡn, cợt nhả, trêu chọc
Tiếng Anh
joker
Quân hề
AI
1
Đùa giỡn
2
Người pha trò
1
Đùa giỡn
2
Người pha trò
1
Đùa giỡn
2
Người pha trò