chancear
động từ (verb)
/t͡ʃanseˈaɾ/
Nghĩa chính
- Đùa, với đứa trẻđộng từto joke, to kid
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chancearDanh động từ chanceandoPhân từ chanceado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chanceo |
| tú | chanceas |
| él/ella/Ud. | chancea |
| nosotros | chanceamos |
| vosotros | chanceáis |
| ellos/Uds. | chancean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa