Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a lo mejor
trạng từ
(adverb)
/a lo meˈxoɾ/
Nghĩa chính
1
Có lẽ, có thể, biết đâu chừng
trạng từ
maybe, perhaps
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Có lẽ
quizá
quizás
Khác
tal vez
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
或
huò
Có lẽ
可能
kě néng
Có thể, có lẽ
恐怕
kǒng pà
Có lẽ, biết đâu
Tiếng Anh
maybe
Có thể
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
posiblemente
Xuất hiện ở từ khác
lo
kết hợp
có thể, biết đâu
quizás
đồng nghĩa, dễ nhầm
Cũng nghĩa với “có thể” và rất tự nhiên trong văn nói.
吧
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Có lẽ
1
Có lẽ
1
Có lẽ