Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jobmaker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công ty tạo ra việc làm
danh từ
A company that creates jobs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jobmaker
Dạng gốc
(base form)
jobmaker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
job
+
maker
AI
1
Công ty tạo ra việc làm
1
Công ty tạo ra việc làm
1
Công ty tạo ra việc làm