empleo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/emˈpleo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- công việc, việc làmdanh từA2a regular activity performed in exchange for payment, job.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buscar empleo | Tìm việc làm | |
| empleo a tiempo completo | Công việc toàn thời gian | |
| encontrar empleo | Tìm được việc làm | |
| oferta de empleo | Lời mời làm việc | |
| perder el empleo | Mất việc làm | |
| pleno empleodanh từ | danh từ | Việc làm đầy đủ |
| expediente de regulación de empleo | Sa thải | |
| crear empleo | Tạo việc làm |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Sự sử dụng
- Sự sử dụng, sự áp dụnguse, application
Xuất hiện ở từ khác
- employmentTiếng Anhtương đương
- workTiếng Anhtương đương
- cargođồng nghĩaNhấn mạnh vào công việc làm thuê hoặc nghề nghiệp kiếm sống.
- puestođồng nghĩaNhấn mạnh việc làm có trả lương nói chung.
- trabajođồng nghĩathường chỉ vị trí nghề nghiệp cụ thể
- trabajosdễ nhầmGần nghĩa với “trabajo” nhưng thường nhấn mạnh chức việc hoặc chỗ làm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Việc làm
Sự sử dụng
Họ từ (word family)
cùng gốc empleoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đã nhận được một công việc ở Thư viện Luật.
- .Bạn còn quá trẻ để nộp đơn xin công việc này.
- .Chồng tôi đang thất nghiệp và tìm kiếm một công việc.