utilización
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/utiliθaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự tận dụngdanh từutilization
- Sử dụngdanh từuse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- utilizaciónDạng gốc (base form)
- utilizacionesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- aplicaciónđồng nghĩaCách nói trang trọng, thường dùng khi nói về tài nguyên hoặc phương tiện.
- usođồng nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sử dụng