Dịch

将

將
HSK5
Hay gặp
Hán-Việt: tướng
jiāng

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. sẽđộng từAn auxiliary placed before a verb to mark an event as future, often in formal writing.
  2. dùng như 把.A preverbal object marker used like the Chinese particle 把; it is more formal in writing.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

将
jiāngtướng
Bộ: 寸 · thốn (tấc (đơn vị))9 nét
will, going to, future; general

Cụm từ (phrase)

将书放好Cất sách cho đúng chỗ
将完成Sẽ hoàn thành
将钱存入银行Gửi tiền vào ngân hàng
将门窗关好Đóng kín cửa và cửa sổ
即将Sắp, sắp sửa
将军Tướng quân, đại tướng
将会Động từ phụ giới thiệu hành động trong tương lai: may (be able to)
将来Trong tương lai, mai sau

10 nghĩa khác

Nghĩa 10
Dùng
  1. Dùng, sử dụngto use

Ví dụ

  • ?Ai sẽ chăm sóc đứa bé sơ sinh này?
  • 。Điều này sẽ không bao giờ chấm dứt.
  • 。Gọt táo đi.

AI