Dịch

要

HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: yếu
yào

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. muốn, cầnđộng từTo want, need, or ask for something; to desire to do something.
  2. phải, cần phảiđộng từTo need to; must; should (expressing necessity or obligation).
  3. sẽ, sắpđộng từWill; be going to; be about to (indicating future action).
  4. nếuliên từIf; suppose (often used in spoken Chinese).

Chữ và bộ thủ (character, radical)

要
yàoyếu
Bộ: 襾 · á (che đậy)9 nét
necessary, essential; necessity

Cụm từ (phrase)

主要Chủ yếu, chính
快要Sắp
要是Nếu, nếu như, giá mà
要求Yêu cầu, đòi hỏi, đề nghị
重要Quan trọng
需要Cần, cần đến, đòi hỏi
一定要Nhất định phải
主要原因Nguyên nhân chủ yếu

2 nghĩa khác

Nghĩa 2
Quan trọng
  1. Quan trọng, cốt yếu(bound form) important

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?Cần không?
  • !Đừng làm thế!
  • !Đừng sợ!

AI