Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- nếu, trong trường hợp.A1Used to introduce a condition or relevant circumstance that may be true or false.
- liệu.A2Used after verbs such as know, wonder, or doubt to introduce an indirect question.
- nếu, giả sử rằng.A2Used for a hypothetical or counterfactual situation, often with past forms or subjunctive wording.
- ngay cả khi, dù.A2Used to emphasize that a result holds despite a condition that may be true, false, or unlikely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ifDạng gốc (base form)
- ifsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as ifliên từ, thán từ | liên từ, thán từ | Tựa hồ |
| even ifliên từ | liên từ | Cho dù |
| if necessary | Nếu cần thiết | |
| if onlyliên từ | liên từ | Dùng theo nghĩa đen, xem if, only |
| if possibletrạng từ | trạng từ | Nếu có thể |
| if socụm giới từ | cụm giới từ | Nếu đúng như vậy |
| if I had known | Nếu tôi đã biết | |
| if I were youcụm từ | cụm từ | Nếu tôi là bạn |
6 nghĩa khác
Liên từ (conjunction) 5
Danh từ (noun) 1
Mỗi khi
- Mỗi khi, hễ, khiWhen; whenever; every time that.
Ví dụ
- .Gọi cho tôi nếu bạn có thời gian.
- , , , , , , , […]Khó mà tin rằng người dân London thời Victoria lại cần bất kỳ lời cảnh báo nào, bởi những tay móc túi, cắp vặt, lừa đảo chuyên nghiệp cùng đồng bọn canh chừng có mặt khắp nơi giữa đám đông, dưới tàu điện ngầm, trên các chuyến tàu hỏa […]
- " " ", , ".Cậu sẽ khỏe hơn nếu chịu bỏ thuốc lá." "Thì nếu tôi giàu, tôi đã đi thôi miên trị liệu để cai rồi.
Xuất hiện ở từ khác
- provideddễ nhầmIf chỉ nêu điều kiện, còn provided nhấn mạnh điều kiện là cần thiết để mệnh đề sau đúng hoặc được chấp nhận.
- unlesstrái nghĩađiều kiện khẳng định
- whetherdễ nhầm, đồng nghĩadùng trong mệnh đề điều kiện hoặc câu hỏi gián tiếp thân mật hơn, nhưng bị hạn chế về vị trí ngữ pháp so với 'whether'
- 假Tiếng Trungtương đương
- 的话Tiếng Trungtương đương
- 若Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc if- endifLệnh, trong một số ngôn ngữ lập trình, đánh dấu sự kết thúc của một câu lệnh if, đặc biệt là một lệnh chứa nhiều câu lệnh if ... then ... elsedanh từ
- ifpologyLời xin lỗi không có dạng "Tôi xin lỗi nếu bạn buồn" hoặc "Tôi xin lỗi nếu bạn hiểu như vậy"danh từ
- iffyĐáng ngờ, không minh bạchtính từ
- elifCâu lệnh có điều kiện trong mã máy tính chạy sau câu lệnh "if"danh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiif
- từ tiếng Anh cổġif“if”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*jabu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha