Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dùng theo nghĩa đen, xem if, onlyliên từUsed other than figuratively or idiomatically: see if, only.
- Giá mà, ước gìliên từI wish that; would (that) (archaic). Signifies a wish or desire for the present or the future.
- Chỉ cần, giá nhưliên từEven if for no other reason than; only just.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| if only the tsar knewcụm từ | cụm từ | Giá như ai đó đứng đầu trong hệ thống phân cấp lạm dụng biết được hành vi lạm dụng thì họ sẽ hành động để ngăn chặn chúng |
| if only I knewcụm từ | cụm từ | Giá mà tôi biết |
2 nghĩa khác
Liên từ (conjunction) 2
Giá mà
- Giá mà, ước gìI wish that; would (that) (archaic). Signifies a regret about an action in the past.
- Giá mà, ước gìSignifies a hypothetical or wishful precondition, or one which would be simple but is nonetheless unlikely, for a hypothetical, counterfactual, or future outcome.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !Ước gì trời tạnh mưa!
- .
- , .
Xuất hiện ở từ khác
- onlydễ nhầmCụm riêng nghĩa “giá mà.”, không phải cách dùng “only” để nói “chỉ”.