only
A1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)liên từ (conjunction)danh từ (noun)trợ từ (particle)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- chỉ, chỉ cótrạng từA1không so sánh (not comparable)Exclusively; with no one or something else included.
- chỉ, không hơn, chỉ làtrạng từA1không so sánh (not comparable)No more than; just, limiting an amount, degree, what is necessary, or an assessment.
- duy nhất, con mộttính từA1không so sánh (not comparable)The sole one in a group; in family terms, the only child, son, or daughter.
- con mộtdanh từA1A child with no brothers or sisters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- only to do sthchỉ để làm gì
Cụm động từ (phrasal verb)
10 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Trạng từ (adverb) 5
Liên từ (conjunction) 2
Trợ từ (particle) 1
Tốt nhất
- không so sánh (not comparable)Tốt nhất, tuyệt nhấtSingularly superior; the best.
Ví dụ
- .Anh ấy là người nam duy nhất tham dự buổi hòa nhạc của nhóm nhạc nam.
- , , .Cậu ấy là con trai duy nhất của họ, trên thực tế là con một.
- Motley's .Áo hề là trang phục tuyệt nhất.
Xuất hiện ở từ khác
- allđồng nghĩadùng như tính từ chỉ sự duy nhất (the only thing)
- aloneđồng nghĩa, dễ nhầmthông dụng hơn, thường đứng trước từ được bổ nghĩa
- butđồng nghĩatừ thông dụng nhất cho ý nghĩa này
- entirelyđồng nghĩaDùng hằng ngày, thường nhấn mạnh giới hạn của một nhóm hoặc một việc.
- justdễ nhầm, đồng nghĩaonly thường chỉ có nghĩa hạn định; just còn có các nghĩa như vừa mới, đúng và công bằng.
- onedễ nhầm, đồng nghĩaCó nghĩa là duy nhất; “one” có thể chỉ số một nhưng không luôn mang nghĩa duy nhất.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc onlyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạioonly
- từ tiếng Anh cổānlīċ
- từ tiếng German nguyên thủy*ainalīkaz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha