Nghĩa chính
- đã, rồi, đã... rồitrạng từA1không so sánh (not comparable)before now or before a particular time in the past
- sớm thế, sớm vậy, đãtrạng từA2không so sánh (not comparable)used to express surprise that something has happened so soon
- mau lên, đi nào, ngay đitrạng từB2không so sánh (not comparable)used to show impatience or exasperation
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| already exist | Đã tồn tại | |
| already know | Đã biết rồi | |
| be already there | Đã ở đó rồi | |
| enough alreadythán từ | thán từ | Dừng lại; thế là đủ (đối với một số hành vi tiêu cực như tranh cãi) |
| always alreadytrạng từ | trạng từ | Theo định nghĩa hoặc vốn có; tiên nghiệm |
| already taken | Đã có chủ, đã có người yêu | |
| already shipped | Đã được gửi đi | |
| already existent | Đã tồn tại |
Ví dụ
- .Bọn họ đi rồi.
- ?Bạn đã bỏ cuộc sớm thế à?
- “, ,” .“Ừ, tôi ký rồi,” mẹ tôi trả lời.
Họ từ (word family)
cùng gốc alreadyNguồn gốc (etymology)
al-#Etymology_1“all, completely”ready
- từ tiếng Anh trung đạialredy“fully; already”
- dịch sát từ tiếng Quan Thoại了le
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- justdễ nhầmalready nghĩa là “đã”, còn just + động từ quá khứ thường có nghĩa “vừa mới”.
- nevertrái nghĩaNhấn mạnh rằng việc đó đã xảy ra trước thời điểm nói.
- readydễ nhầm'Already' là trạng từ mang nghĩa 'đã. Rồi' (chỉ việc xảy ra sớm hơn dự kiến), còn 'ready' là tính từ nghĩa là 'sẵn sàng'.
- yetdễ nhầm, trái nghĩaDùng trong câu khẳng định để chỉ hành động đã xảy ra (sớm hơn dự kiến), trong khi "yet" dùng trong câu phủ định/nghi vấn để chỉ hành động chưa xảy ra.
- 啦Tiếng Trungtương đương
- 就Tiếng Trungtương đương