Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- chưa, vẫn chưatrạng từA1không so sánh (not comparable)used in negative sentences and questions about something expected to happen
- nhưng, tuy nhiên, thế màliên từB1used to connect two contrasting ideas; nevertheless or but
- lại, nữa, thêmtrạng từB2không so sánh (not comparable)used to emphasize an increase in number or another occurrence of something
- vẫn, vẫn còntrạng từB2không so sánh (not comparable)still; continuing up to the present or referenced time
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- yetNguyên thể (infinitive)
- yetsSố nhiều (plural)
- yot (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- yettedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- yotten (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- yoten (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- yettingPhân từ I (present participle)
Quá khứ, phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- not yetchưa‘Are you ready?’ ‘No, not yet.’Bạn đã sẵn sàng chưa?' 'Chưa, chưa đâu
- have yet to do sthvẫn chưa làm gìWe have yet to decide what action to take.Chúng tôi vẫn chưa quyết định sẽ hành động thế nào.
- yet more…thêm… nữasnow, snow and yet more snowtuyết, tuyết và thêm tuyết nữa
- yet another…thêm một… nữayet another diet bookthêm một cuốn sách về giảm cân nữa
- yet againlại nữaPrices were cut yet again.Giá cả lại bị cắt giảm nữa.
- the best, longest, etc. sth yetcái gì tốt nhất, dài nhất… tính đến nay
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as yettrạng từ | trạng từ | Cho đến nay, cho đến bây giờ |
| best yet | Tốt nhất từ trước đến nay | |
| have yet to | Vẫn chưa làm gì | |
| not yettrạng từ, danh từ | trạng từ, danh từ | Chưa |
| yet again | Lại một lần nữa | |
| yet another | Lại thêm một | |
| and yet | Vậy mà, thế nhưng | |
| just yettrạng từ | trạng từ | Ngay lập tức |
6 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 2
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 1
Rồi sẽ
- không so sánh (not comparable)Rồi sẽ, sau nàyAt some future time; eventually.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
trạng từ, liên từ
- từ tiếng Anh trung đạiyet
- từ tiếng Anh cổġīet
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*jūta
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiyeten
- từ tiếng Anh cổġēotan“to flow, pour”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*geutan
Cùng gốc (doublet)yote
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiyeten
- từ tiếng Anh cổġietan
- từ tiếng German nguyên thủy*getaną
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn đã làm xong chưa?
- .Còn hai tiếng nữa mới tới điểm đến của chúng ta.
- .Rồi câu đố cũng sẽ có lời giải thôi.
Xuất hiện ở từ khác
- alreadydễ nhầmDùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn để nói về việc chưa xảy ra tính đến thời điểm hiện tại.
- butđồng nghĩamang ý nghĩa nhượng bộ, nhấn mạnh sự tương phản mạnh hơn một chút
- howeverđồng nghĩaNgắn gọn, thường đứng đầu mệnh đề kết nối ý tương phản.
- neverdễ nhầmDùng sau haven't hoặc hasn't để nói việc chưa xảy ra và thường hàm ý nó đáng lẽ đã xảy ra.
- stilldễ nhầm, đồng nghĩaYet thường có nghĩa “dù vậy” và thường đứng sau một mệnh đề; still thường đứng đầu câu.
- aúnTiếng Tây Ban Nhatương đương