Nghĩa chính
- Trước đây; thuở xưatrạng từkhông so sánh (not comparable)at some time in the past
- Trước đây, trước kiatrạng từkhông so sánh (not comparable)previously; once
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| formerly called | Trước đây gọi là | |
| formerly known asgiới từ | giới từ | Từng gọi là |
Ví dụ
- , Isaamov, .Xenia Robertson, trước đây tên là Xenia Isaamov, đến từ Ukraina.
- .Trang trại này trước đây thuộc sở hữu của các chủ nô.
- .Cô ấy trước đây từng là nhân viên ngân hàng.
Xuất hiện ở từ khác
- befoređồng nghĩaThường mô tả một trạng thái hoặc vai trò đã kết thúc trong quá khứ.
- onceđồng nghĩaTrang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
- previouslydễ nhầmcó nghĩa 'trước đây' nhưng thường dùng khi nói về trạng thái đã không còn nữa
- antesTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 之前Tiếng Trungtương đương
- 原来Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)