Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiguamente
B2
trạng từ
(adverb)
/anˌtiɡwaˈmente/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cách đây đã lâu
trạng từ
long ago
2
Trước đây
trạng từ
formerly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
向
xiàng
Trước đây, trước kia
前
qián
Trước đây, trước kia
以前
yǐ qián
Trước đây, trước kia, ngày trước
Tiếng Anh
formerly
Trước đây; thuở xưa
long ago
Ngày xửa ngày xưa, ngày xưa
Xuất hiện ở từ khác
曾经
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Cách đây đã lâu
2
Trước đây
1
Cách đây đã lâu
2
Trước đây
1
Cách đây đã lâu
2
Trước đây