Nghĩa chính
- Ngày xửa ngày xưa, ngày xưatrạng từAt a time in the past, especially the distant past.
- Hiện tại trong quá khứ tương đối xatính từkhông so sánh (not comparable)Existing in the relatively distant past.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- long agoDạng gốc (base form)
- longer agoSo sánh hơn (comparative)
- longest agoSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| long long agocụm từ | cụm từ | Dùng để nhấn mạnh sự thật rằng câu chuyện diễn ra trong quá khứ xa xôi |
| how long ago | Cách đây bao lâu |
Ví dụ
- , , , .Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau.
- .
- , , , , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngày xửa ngày xưa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung