Dịch

long ago

trạng từ (adverb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngày xửa ngày xưa, ngày xưatrạng từAt a time in the past, especially the distant past.
  2. Hiện tại trong quá khứ tương đối xatính từkhông so sánh (not comparable)Existing in the relatively distant past.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. long agoDạng gốc (base form)
  2. longer agoSo sánh hơn (comparative)
  3. longest agoSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

long long agocụm từDùng để nhấn mạnh sự thật rằng câu chuyện diễn ra trong quá khứ xa xôi
how long agoCách đây bao lâu

Ví dụ

  • , , , .Ngày xửa ngày xưa, ở Ấn Độ, có một con khỉ, một con cáo và một con thỏ sống hạnh phúc với nhau.
  • .
  • , , , , , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI