Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- cách đây, trước đây, trướctrạng từA1used after a period of time to say how far in the past something happened
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trước đây
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a while ago | Cách đây một lúc | |
| how long ago | Cách đây bao lâu | |
| long agotrạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Ngày xửa ngày xưa, ngày xưa |
| years ago | Nhiều năm trước | |
| long long agocụm từ | cụm từ | Dùng để nhấn mạnh sự thật rằng câu chuyện diễn ra trong quá khứ xa xôi |
| long-agodanh từ | danh từ | Ngày xưa; đời xưa |
| four score and seven years agotrạng từ | trạng từ | Được sử dụng (đôi khi mang tính mỉa mai) để chỉ ra rằng một sự kiện trong quá khứ đang được đề cập là đặc biệt quan trọng: cách đây đã lâu; nhiều năm trước đây |
| many moons agocụm từ | cụm từ | (rất) lâu rồi |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Đã qua
- không so sánh (not comparable)Đã qua, qua rồiGone; gone by; gone away; passed; passed away.
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy đã chết ba năm trước.
- — !Thật đau xót thay - nàng đã khuất bóng rồi!
- một giờ trước đây