Dịch

ago

A1giới từ (preposition)tính từ (adjective)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. cách đây, trước đây, trướctrạng từA1used after a period of time to say how far in the past something happened

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trước đây

Cụm từ (phrase)

a while agoCách đây một lúc
how long agoCách đây bao lâu
long agotrạng từ, tính từNgày xửa ngày xưa, ngày xưa
years agoNhiều năm trước
long long agocụm từDùng để nhấn mạnh sự thật rằng câu chuyện diễn ra trong quá khứ xa xôi
long-agodanh từNgày xưa; đời xưa
four score and seven years agotrạng từĐược sử dụng (đôi khi mang tính mỉa mai) để chỉ ra rằng một sự kiện trong quá khứ đang được đề cập là đặc biệt quan trọng: cách đây đã lâu; nhiều năm trước đây
many moons agocụm từ(rất) lâu rồi

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Đã qua
  1. không so sánh (not comparable)Đã qua, qua rồiGone; gone by; gone away; passed; passed away.

Nguồn gốc (etymology)

a-go

  1. từ tiếng Anh trung đạiago
  2. từ tiếng Anh cổāgān“to go away, pass away, go forth, come to pass”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*uz-“out”

Ví dụ

  • .Anh ấy đã chết ba năm trước.
  • — !Thật đau xót thay - nàng đã khuất bóng rồi!
  • một giờ trước đây

AI