Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
many moons ago
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
m
ɛ
n
i
ˈ
m
u
n
z
ə
ˈ
ɡ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
(rất) lâu rồi
cụm từ
A (very) long time ago.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
many moons from now
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
la noche de los tiempos
Nhiều mặt trăng trước đây
Ví dụ
I
arrived
here
many
moons
ago
.
Many
moons
ago
,
I
was
a
seaman
.
AI
1
(rất) lâu rồi
1
(rất) lâu rồi
1
(rất) lâu rồi