lang syne
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Cách đây đã lâutrạng từlong ago
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| auld lang synedanh từ | danh từ | Ngày xưa cũ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , […]
- " " .
- " " .
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| auld lang synedanh từ | danh từ | Ngày xưa cũ |