Dịch

lang syne

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Cách đây đã lâutrạng từlong ago

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

auld lang synedanh từNgày xưa cũ

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , […]
  • " " .
  • " " .

AI