Nghĩa chính
- Ngày xưa cũdanh từkhông đếm được (uncountable)Days gone by; former times.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| for old lang syne | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Scotsauld lang syne“old long ago”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- " " , , , .
- " " .
- " ".