Nghĩa chính
- gần đây, dạo nàytrạng từA2During a short period of time before now.
- vừa mớitrạng từA2A short time ago.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recentlyDạng gốc (base form)
- more recentlySo sánh hơn (comparative)
- most recentlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recently announced | Mới được công bố | |
| recently discovered | Mới được phát hiện | |
| recently released | Mới phát hành | |
| recently retired | Mới nghỉ hưu | |
| recently updated | Mới được cập nhật | |
| recently visited | Vừa được ghé thăm gần đây | |
| recently divorced | Mới ly hôn | |
| recently published | Mới được xuất bản |
Ví dụ
- ?Dạo này bạn thế nào?
- .Gần đây tôi đã bỏ hút thuốc.
- mới hôm qua đây thôi, chỉ mới hôm qua
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc recentlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha